Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TTPSS-NT không tiếp xúc
Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TTPSS-NT không tiếp xúc
- Model: TTPSS-NT
- Hãng sãn xuất: TTPScada
TTPScada chuyên cung cấp các loại cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TTPSS-NT đo không tiếp xúc, ngắm laser, tùy chọn 4–20mA và RS485 Modbus RTU, dải đo −40 đến 2600°C dễ lựa chọn.
Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TTPSS-NT không tiếp xúc với ngõ ra 4–20mA và RS485 Modbus RTU tùy chọn. Cảm biến hỗ trợ đo nhiệt độ bề mặt mà không cần tiếp xúc trực tiếp với vật thể. Hệ thống ngắm laser, nhiều lựa chọn dải nhiệt độ và ngõ ra công nghiệp giúp thuận tiện tích hợp với bộ hiển thị, PLC và hệ thống giám sát tương thích.
Phạm vi −40 đến 2600°C là phạm vi tổng hợp của dòng sản phẩm. Mỗi phiên bản có một dải đo riêng; cần chọn theo vật liệu, nhiệt độ và khoảng cách làm việc.
TTPSS-NT có 19 lựa chọn dải đo – bước sóng, mỗi dòng là một phiên bản riêng, cần chọn theo vật liệu, nhiệt độ mục tiêu và điều kiện đo.
HA MODEL
Và 4 lựa chọn tùy chỉnh cho ứng dụng gia nhiệt laser với dải đo: 200–800°C; 240–1400°C; 300–1800°C; 500–2500°C.
Ưu điểm nổi bật của cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TTPSS-NT không tiếp xúc
Thiết bị thu bức xạ hồng ngoại từ bề mặt mục tiêu, hỗ trợ theo dõi nhiệt độ tại những vị trí khó đặt đầu dò tiếp xúc. Hệ số phát xạ có thể điều chỉnh theo đặc tính bề mặt cần đo.
HA 2
Thời gian đáp ứng 10 ms hoặc 100 ms tại mức 95%, tùy phiên bản. Thân inox, cấp bảo vệ IP65 và giá đỡ có đai ốc giúp bố trí đầu đo thuận tiện. Lựa chọn tín hiệu gồm 4–20mA hoặc đồng thời 4–20mA và RS485 Modbus RTU.
Ứng dụng của cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TTPSS-NT không tiếp xúc
Các hình dưới đây minh họa những điều kiện lắp đặt và ứng dụng đo nhiệt độ trong công nghiệp theo tài liệu sản phẩm. Cấu hình cảm biến cần được lựa chọn phù hợp với từng vật liệu, dải nhiệt độ và đường quang đo.
HA 3 vị trí lắp
Minh họa các vị trí lắp đặt trong môi trường công nghiệp.
- Đo trong lò, kim loại, khuôn và thép gia nhiệt
HA 4 đo trong lò
Ứng dụng đo vật thể trong lò, kim loại, khuôn và thép đang gia nhiệt.
- Ứng dụng với các bề mặt và vị trí đo khác
+ Đo vật thể qua cửa quan sát
Bố trí đầu đo hướng vào vật thể qua vị trí quan sát của thiết bị. Nếu đường đo đi qua vật liệu cửa sổ, cần xác nhận khả năng truyền bức xạ phù hợp với bước sóng của cảm biến.
+ Đo cuộn kim loại và nhôm định hình
Các ảnh minh họa việc bố trí cảm biến hướng vào cuộn kim loại và nhôm định hình. Khi lựa chọn, cần xác định kích thước vùng đo, khoảng cách và trạng thái bề mặt vật liệu.
+ Đo bề mặt sáng bóng
Tài liệu liệt kê ứng dụng với bề mặt sáng bóng. Cần trao đổi cấu hình theo vật liệu, hệ số phát xạ và điều kiện phản xạ thực tế; không mặc định mọi phiên bản đều phù hợp.
HA 5 đo qua cửa
Ứng dụng đo qua cửa quan sát, cuộn kim loại, nhôm định hình và bề mặt sáng bóng.
Dải đo và bước sóng
- Dải phổ
Nhóm 8–14 µm sử dụng ngắm hai laser
Nhóm 1,8–2,7 µm sử dụng một laser đồng trục.
Tỷ lệ quang học thay đổi theo phiên bản, từ 70:1 đến 200:1 trong bảng dưới.
HA 6 Dải đo
Dải đo và thông số nhóm 8–14 µm và 1,8–2,7 µm.
- Độ chính xác:
Nhóm 8–14 µm: ±1% hoặc ±2°C; độ lặp lại: ±0,5% hoặc ±1°C.
Nhóm 1,8–2,7 µm: độ chính xác ±0,5% hoặc ±2°C; độ lặp lại ±0,3% hoặc ±2°C.
Các phiên bản nhiệt độ cao
HA 7
Thông số nhóm 1,1–1,7 µm và 0,85–1,1 µm.
Dải nhiệt độ cao hơn không đồng nghĩa phù hợp hơn với mọi vật liệu. Cần lựa chọn theo bề mặt mục tiêu, khoảng nhiệt độ thực tế và kích thước vùng đo.
Nguồn điện và điều kiện vận hành
- Nguồn cấp: 8–36 VDC
- Dòng tiêu thụ tối đa: 180 mA
- Ngõ ra tùy chọn: 4–20 mA; hoặc 4–20 mA và RS485
- Giao thức RS485: Modbus RTU
- Điện trở vòng dòng tối đa: 500 Ω tại 24 VDC
- Vật liệu thân: Inox
- Cấp bảo vệ: IP65
- Nhiệt độ môi trường hoạt động: 0–60°C
- Nhiệt độ lưu trữ: −20–85°C
- Độ ẩm tương đối: 10–95%, không ngưng tụ
- Khối lượng theo tài liệu: 390 g
Phân biệt nhiệt độ mục tiêu và môi trường đầu đo
Dải nhiệt độ của vật thể không phải nhiệt độ môi trường cho phép tại cảm biến. Khi theo dõi mục tiêu nóng, vẫn cần bảo đảm môi trường tại đầu đo nằm trong giới hạn 0–60°C.
Kết nối với hệ thống giám sát
Ngõ ra 4–20mA dùng với thiết bị nhận dòng điện tương thích. Phiên bản có RS485 cho phép kết nối Modbus RTU; cần sử dụng đúng thông số truyền thông và bảng thanh ghi của model được cung cấp.
Lựa chọn thấu kính và khoảng cách đo
Với nhóm 8–14 µm, thấu kính SF cho vùng đo 20 mm tại 1400 mm; CF1 cho vùng đo 6 mm tại 420 mm; CF2 cho vùng đo 2,5 mm tại 170 mm.
HA 8
Thấu kính tiêu chuẩn, cận tiêu và sơ đồ vùng đo.
Mục tiêu cần bao phủ vùng đo để hạn chế ảnh hưởng của nền xung quanh. Với phiên bản điều chỉnh tiêu cự, căn chỉnh theo khoảng cách làm việc và sơ đồ quang học tương ứng.
Kích thước và lắp đặt cơ khí
Lắp cảm biến vào giá đỡ, căn chỉnh hướng đo rồi siết các đai ốc cố định. Chọn vị trí có đường ngắm không bị che khuất và khoảng cách phù hợp với mục tiêu.
HA 9
Bản vẽ kích thước đầu cảm biến và giá đỡ theo tài liệu nguồn.
Sơ đồ đấu dây nguồn và tín hiệu
Ngắt nguồn trước khi đấu nối.
Kiểm tra đúng loại giắc và màu dây cáp đi kèm; không áp dụng bảng giắc 5 chân cho giắc 7 chân.
HA 10
Bảng đấu dây 4–20mA và 4–20mA kết hợp RS485.
Hướng dẫn vận hành và lựa chọn cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TTPSS-NT không tiếp xúc
Kiểm tra cấu hình
Đối chiếu dải nhiệt độ, thấu kính, nguồn cấp và loại ngõ ra trước khi lắp.
Căn chỉnh mục tiêu
Dùng laser ngắm để hỗ trợ định vị. Không nhìn trực tiếp vào laser hoặc hướng tia vào mắt.
Thiết lập phép đo
Điều chỉnh hệ số phát xạ theo vật liệu. Cài thang đo bộ hiển thị hoặc PLC tương ứng với dải nhiệt độ của cảm biến.
Kiểm tra tín hiệu
Kiểm tra giá trị đo và kết nối trước khi vận hành. Với RS485, sử dụng tài liệu truyền thông đúng phiên bản.
Thông tin cần cung cấp khi lựa chọn
Vật liệu và tình trạng bề mặt; nhiệt độ thấp nhất và cao nhất; khoảng cách đo; kích thước mục tiêu; tốc độ đáp ứng; loại tín hiệu cần kết nối; nhiệt độ môi trường tại đầu đo.
Liên hệ với TTPScada để được tư vấn cấu hình cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TTPSS-NT phù hợp với yêu cầu đo và hệ thống đang sử dụng.
Câu hỏi thường gặp khi chọn mua cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TTPSS-NT không tiếp xúc
Một cảm biến có đo toàn dải −40 đến 2600°C không?
- Không. Đây là phạm vi tổng hợp của dòng sản phẩm; mỗi phiên bản có dải đo riêng.
TTPSS-NT có hỗ trợ Modbus RTU không?
- Có ở phiên bản có RS485. Cần xác nhận cấu hình khi lựa chọn.
Tất cả phiên bản đều đáp ứng 10 ms không?
- Không. Nhóm 8–14 µm đáp ứng 100 ms; các nhóm bước sóng ngắn được liệt kê đáp ứng 10 ms, tại mức 95%.
Laser có trực tiếp đo nhiệt độ không?
- Laser hỗ trợ căn chỉnh. Nhiệt độ được xác định từ bức xạ hồng ngoại thu qua hệ quang học.
